translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chú ý" (1件)
chú ý
play
日本語 注意する
chú ý đến sức khỏe
健康に注意する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chú ý" (3件)
điểm chú ý
play
日本語 注意点
Đây là điểm chú ý trong hợp đồng.
これは契約の注意点だ。
マイ単語
điều khoản chú ý
play
日本語 注意事項
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
マイ単語
đáng chú ý
日本語 注目すべき
Một kết quả đáng chú ý.
注目すべき結果だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chú ý" (13件)
chú ý đến sức khỏe
健康に注意する
phải luôn chú ý đến tâm trạng của sếp
上司の機嫌には常に気をかけないといけない
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
前が焦がさないように気を付けながら煎る
Đây là điểm chú ý trong hợp đồng.
これは契約の注意点だ。
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
Cô ấy rất chú ý đến vẻ bề ngoài.
彼女は外見にとても気を使う。
Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
丁寧な言葉遣いに気をつける。
Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
彼の発言は人々を引き付ける
Cô ấy luôn có thái độ kín đáo và chú ý đến mọi người xung quanh.
彼女はいつも控えめな態度で、周りの人に気をする。
Chú ý để không bị cọ xát.
擦らないように注意する。
Một kết quả đáng chú ý.
注目すべき結果だ。
Nguồn phát tán thông tin chủ yếu từ hai Fanpage.
情報の拡散源は主に2つのファンページからでした。
Cử tri ngày càng chú ý đến vấn đề độ tuổi. (Voters are increasingly paying attention to the age issue.)
有権者は年齢の問題にますます注目している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)